CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Sales Department | 322290000038 | 上海农商银行营业部 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yuxiu Branch | 322290006067 | 上海农商银行育秀分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhengdian Branch | 322290009223 | 上海农商银行蒸淀支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhongyuan Branch | 322290024048 | 上海农商银行中原支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liyang Road Branch | 322290022106 | 上海农商银行溧阳路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Longsheng Road Branch | 322290008249 | 上海农商银行龙胜路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Laogang Branch | 322290005111 | 上海农商银行老港支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Longwu Road Branch | 322290001321 | 上海农商银行龙吴路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nandan Road Branch | 322290011190 | 上海农商银行南丹路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nujiang Branch | 322290012166 | 上海农商银行怒江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.