CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1839Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Sanlin Branch | 322290018394 | 上海农商银行三林支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shangnan Branch | 322290018484 | 上海农商银行上南分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shengqiao Branch | 322290003069 | 上海农商银行盛桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Petrochemical Branch | 322290008232 | 上海农商银行石化分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songhong Road Branch | 322290016128 | 上海农商银行淞虹路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tangzhen Branch | 322290018175 | 上海农商银行唐镇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tianyaoqiao Branch | 322290011124 | 上海农商银行天钥桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wanggang Branch | 322290018142 | 上海农商银行王港支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Weiqing East Road Branch | 322290008208 | 上海农商银行卫清东路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xiangde Road Branch | 322290022114 | 上海农商银行祥德路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.