CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0926Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinze Branch | 322290009266 | 上海农商银行金泽支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Langxia Branch | 322290008152 | 上海农商银行廊下支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Litahui Branch | 322290007125 | 上海农商银行李塔汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liangcheng Branch | 322290022091 | 上海农商银行凉城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Longbai Branch | 322290001284 | 上海农商银行龙柏分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Miaohang Branch | 322290003181 | 上海农商银行庙行支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sanxing Branch | 322290010041 | 上海农商银行三星支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank opens new branch | 322290010197 | 上海农商银行竖新支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xujiahui Branch | 322290011085 | 上海农商银行徐家汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Friendship Branch | 322290003237 | 上海农商银行友谊支行 |