CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0725Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Tianmashan Branch322290007256上海农商银行天马山支行
Shanghai Rural Commercial Bank Wangxin Branch322290002201上海农商银行望新支行
Shanghai Rural Commercial Bank Wanhangdu Road Branch322290021040上海农商银行万航渡路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Xiangshan Branch322290018298上海农商银行香山分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Xiaotang Branch322290006034上海农商银行肖塘支行
Shanghai Rural Commercial Bank Xinbang Branch322290007301上海农商银行新浜支行
Shanghai Rural Commercial Bank Yanghang Branch322290003036上海农商银行杨行支行
Shanghai Rural Commercial Bank Zhongshan Branch322290007086上海农商银行中山支行
Shanghai Rural Commercial Bank Science Hall Branch322290013031上海农商银行科学会堂支行
Shanghai Rural Commercial Bank Malu Branch322290002076上海农商银行马陆支行
Hiển thị 241–250 trên 404