CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0918Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhujiajiao Branch | 322290009188 | 上海农商银行朱家角支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Laiyin Road Branch | 322290007328 | 上海农商银行涞寅路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liantang Branch | 322290009231 | 上海农商银行练塘支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luhui Branch | 322290001209 | 上海农商银行鲁汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luodian Branch | 322290003085 | 上海农商银行罗店支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qibao Branch | 322290001063 | 上海农商银行七宝支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shenzhuang Branch | 322290005103 | 上海农商银行沈庄分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shiwan Branch | 322290018062 | 上海农商银行施湾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songjiang New Town Branch | 322290007051 | 上海农商银行松江新城区支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songyuan Road Branch | 322290011204 | 上海农商银行宋园路支行 |