CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangpu Branch | 322290024013 | 上海农商银行杨浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhelin Branch | 322290006198 | 上海农商银行柘林支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhoupu Branch | 322290005023 | 上海农商银行周浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Lvhua Branch | 322290010121 | 上海农商银行绿华支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Meilong Branch | 322290001080 | 上海农商银行梅陇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanzhong Road Branch | 322290006294 | 上海农商银行南中路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Minhang Branch | 322290001014 | 上海农商银行闵行支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanxin Branch | 322290018386 | 上海农商银行南新分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Pengpu Branch | 322290023027 | 上海农商银行彭浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Pingliang Road Branch | 322290024101 | 上海农商银行平凉路支行 |