CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2208Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Tongfeng Road Branch | 322290022083 | 上海农商银行同丰路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wanxiang Branch | 322290005120 | 上海农商银行万祥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xizang South Road Branch | 322290019022 | 上海农商银行西藏南路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xingta Branch | 322290008101 | 上海农商银行兴塔支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yuansha Branch | 322290010357 | 上海农商银行元沙分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhuxi Branch | 322290009196 | 上海农商银行珠溪分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luojing Branch | 322290003093 | 上海农商银行罗泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanxiang Branch | 322290002041 | 上海农商银行南翔支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanhui Branch | 322290005015 | 上海农商银行南汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 322290018513 | 上海农商银行上海自贸试验区分行 |