CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiaxi Branch | 322290002105 | 上海农商银行嘉西支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinhui Branch | 322290006106 | 上海农商银行金汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Hejiong Road Branch | 322290018530 | 上海农商银行和炯路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huangdu Branch | 322290002236 | 上海农商银行黄渡支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiwang Branch | 322290001022 | 上海农商银行纪王分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangpu Branch | 322290024064 | 上海农商银行江浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gulang Branch | 322290012140 | 上海农商银行古浪支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huinan Branch | 322290005291 | 上海农商银行惠南支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinqiao Branch | 322290018255 | 上海农商银行金桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinshajiang Branch | 322290012061 | 上海农商银行金沙江分理处 |