CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0817Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Jinshan Industrial Zone Branch322290008177上海农商银行金山工业区支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jinshan New Town Branch322290008257上海农商银行金山新城区支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huahe Road Branch322290003261上海农商银行华和路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gaoqiao Branch322290018206上海农商银行高桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jiangchuan Branch322290001217上海农商银行江川支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jianghai Branch322290006059上海农商银行江海支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hexing Branch322290010244上海农商银行合兴分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Haiqiao Branch322290010050上海农商银行海桥分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Gumei Branch322290001268上海农商银行古美支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huanglu Branch322290005146上海农商银行黄路支行
Hiển thị 121–130 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.