CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0628Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Haiwan Branch | 322290006286 | 上海农商银行海湾分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huajing Branch | 322290011069 | 上海农商银行华泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jianguo Middle Road Branch | 322290013040 | 上海农商银行建国中路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangkou Branch | 322290010084 | 上海农商银行江口分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Hengmian Branch | 322290005162 | 上海农商银行横沔支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huacao Branch | 322290001047 | 上海农商银行华漕支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huamu Branch | 322290018302 | 上海农商银行花木支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Hongmei Branch | 322290011116 | 上海农商银行虹梅支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinding Branch | 322290012158 | 上海农商银行金鼎分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinlian Branch | 322290018247 | 上海农商银行金联支行 |