CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Dongping Branch | 322290010156 | 上海农商银行东平支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fengbang Branch | 322290002050 | 上海农商银行封浜支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gubei Branch | 322290016089 | 上海农商银行古北支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Datong Branch | 322290010164 | 上海农商银行大同分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Datuan Branch | 322290005058 | 上海农商银行大团支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Ganquan Branch | 322290012199 | 上海农商银行甘泉分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Chuansha Branch | 322290018126 | 上海农商银行川沙支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Oriental International Trade Mall Branch | 322290003288 | 上海农商银行东方国贸商城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gaodong Branch | 322290018239 | 上海农商银行高东支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Guxin Road Branch | 322290003028 | 上海农商银行顾新路分理处 |