CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0319Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Changjiang West Road Branch322290003190上海农商银行长江西路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Ganxiang Branch322290008144上海农商银行干巷支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gaojing Branch322290003245上海农商银行高境支行
Shanghai Rural Commercial Bank Dongjing Branch322290007213上海农商银行洞泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Donggou Branch322290018263上海农商银行东沟支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gaoling Branch322290012115上海农商银行高陵分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Dingxi Road Branch322290016101上海农商银行定西路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Dongbo Branch322290018476上海农商银行东波分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Gangxi Branch322290010105上海农商银行港西支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gangyan Branch322290010228上海农商银行港沿支行
Hiển thị 41–50 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.