CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0319Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Changjiang West Road Branch | 322290003190 | 上海农商银行长江西路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Ganxiang Branch | 322290008144 | 上海农商银行干巷支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gaojing Branch | 322290003245 | 上海农商银行高境支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dongjing Branch | 322290007213 | 上海农商银行洞泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Donggou Branch | 322290018263 | 上海农商银行东沟支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gaoling Branch | 322290012115 | 上海农商银行高陵分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dingxi Road Branch | 322290016101 | 上海农商银行定西路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dongbo Branch | 322290018476 | 上海农商银行东波分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gangxi Branch | 322290010105 | 上海农商银行港西支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gangyan Branch | 322290010228 | 上海农商银行港沿支行 |