CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Baoshan Branch | 322290003010 | 上海农商银行宝山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Beicai Branch | 322290018327 | 上海农商银行北蔡支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Cailu Branch | 322290018100 | 上海农商银行蔡路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Baozhen Branch | 322290010201 | 上海农商银行堡镇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Beiwai Bund Branch | 322290022059 | 上海农商银行北外滩支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Beigang Branch | 322290006251 | 上海农商银行贝港分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Baihe Branch | 322290009129 | 上海农商银行白鹤支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Caowang Branch | 322290002130 | 上海农商银行曹王支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Caolu Branch | 322290018167 | 上海农商银行曹路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Caoan Road Branch | 322290002252 | 上海农商银行曹安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.