CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2305Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Baode Road Branch322290023051上海农商银行保德路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caowang Branch322290002130上海农商银行曹王支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caoan Road Branch322290002252上海农商银行曹安路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caoyang Branch322290012174上海农商银行曹杨分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch322290024030上海农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiading Industrial Zone Branch322290002172上海农村商业银行股份有限公司嘉定工业区支行
Shanghai Rural Commercial Bank Beicai Branch322290018327上海农商银行北蔡支行
Shanghai Rural Commercial Bank Baihe Branch322290009129上海农商银行白鹤支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caolu Branch322290018167上海农商银行曹路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Cailu Branch322290018100上海农商银行蔡路支行
Hiển thị 11–20 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.