CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jiangsu Road Branch | 325290000166 | 上海银行股份有限公司江苏路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Jiangwan Branch | 325290004714 | 上海银行股份有限公司江湾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Jiaozhou Road Branch | 325290000730 | 上海银行股份有限公司胶州路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jinhui Road Branch | 325290003344 | 上海银行股份有限公司金汇路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jinqiao Branch | 325290002114 | 上海银行股份有限公司金桥支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jinshajiang Road Branch | 325290003720 | 上海银行股份有限公司金沙江路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Huting North Road Branch | 325290001568 | 上海银行股份有限公司沪亭北路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Huaxin Branch | 325290001744 | 上海银行股份有限公司华新支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jing'an Branch | 325290000318 | 上海银行股份有限公司静安支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Langao Road Branch | 325290003826 | 上海银行股份有限公司岚皋路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.