CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Shanghai

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Shanghai

3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0144Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Bank Co., Ltd. Malu Branch325290001443上海银行股份有限公司马陆支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Pudong Science and Technology Branch325290001961上海银行股份有限公司浦东科技支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Petrochemical Branch325290000279上海银行股份有限公司石化支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Tilanqiao Branch325290004538上海银行股份有限公司提篮桥支行
Bank of Shanghai Co., Ltd. Sijing Branch325290001576上海银行股份有限公司泗泾支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch325290001953上海银行股份有限公司莘庄支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Yanji Road Branch325290004747上海银行股份有限公司延吉路支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Yanggao Road Branch325290002026上海银行股份有限公司杨高路支行
Bank of Shanghai Co., Ltd. Outlets Plaza Branch325290004851上海银行股份有限公司奥特莱斯广场支行
Shanghai Bank Co., Ltd. Caoyang Branch325290003711上海银行股份有限公司曹杨支行
Hiển thị 111–120 trên 322