CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0231Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Lujiazui Branch | 325290002317 | 上海银行股份有限公司陆家嘴支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Luban Road Branch | 325290002624 | 上海银行股份有限公司鲁班路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Kangqiao Branch | 325290004827 | 上海银行股份有限公司康桥支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Luoxiu Road Branch | 325290002946 | 上海银行股份有限公司罗秀路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Jinshan Branch | 325290000254 | 上海银行股份有限公司金山支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Leshan Road Branch | 325290001322 | 上海银行股份有限公司乐山路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Malu Branch | 325290001443 | 上海银行股份有限公司马陆支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Meichuan Road Branch | 325290003754 | 上海银行股份有限公司梅川路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Meilong Branch | 325290002840 | 上海银行股份有限公司梅陇支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Mengshan Road Branch | 325290000300 | 上海银行股份有限公司蒙山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.