CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0161Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Minhang Branch | 325290001613 | 上海银行股份有限公司闵行支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Nandong Branch | 325290000422 | 上海银行股份有限公司南东支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Nanchezhan Road Branch | 325290003537 | 上海银行股份有限公司南车站路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanhui Branch | 325290004819 | 上海银行股份有限公司南汇支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanxi Branch | 325290003432 | 上海银行股份有限公司南西支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Nanxiang Branch | 325290004642 | 上海银行股份有限公司南翔支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Pengpu Branch | 325290004216 | 上海银行股份有限公司彭浦支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Pingyang Branch | 325290001769 | 上海银行股份有限公司平阳支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Pudong Branch | 325290001912 | 上海银行股份有限公司浦东分行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Pudong Science and Technology Branch | 325290001961 | 上海银行股份有限公司浦东科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.