CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Ruihong New Town Branch | 325290001040 | 上海银行股份有限公司瑞虹新城支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 325290002018 | 上海银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Petrochemical Branch | 325290000279 | 上海银行股份有限公司石化支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Qingpu Branch | 325290001710 | 上海银行股份有限公司青浦支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Shanggong Branch | 325290000414 | 上海银行股份有限公司上工支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Quyang Branch | 325290001023 | 上海银行股份有限公司曲阳支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shibei Branch | 325290001234 | 上海银行股份有限公司市北分行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Shiquan Branch | 325290003818 | 上海银行股份有限公司石泉支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shibei Industrial Park Branch | 325290004056 | 上海银行股份有限公司市北工业园区支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. ShanghaiTech University Branch | 325290001970 | 上海银行股份有限公司上海科技大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.