CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0376Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Taopu Branch | 325290003762 | 上海银行股份有限公司桃浦支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Century Avenue Branch | 325290001937 | 上海银行股份有限公司世纪大道支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Sijing Branch | 325290001576 | 上海银行股份有限公司泗泾支行 |
| Tianbao Branch of Bank of Shanghai Co., Ltd. | 325290001015 | 上海银行股份有限公司天宝支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Expo Home Branch | 325290002464 | 上海银行股份有限公司世博家园支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tianshan Branch | 325290003213 | 上海银行股份有限公司天山支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Shuiqing Road Branch | 325290005418 | 上海银行股份有限公司水清路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Rongle West Road Branch | 325290001584 | 上海银行股份有限公司荣乐西路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Qilian Branch | 325290004249 | 上海银行股份有限公司祁连支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tianyaoqiao Road Branch | 325290000721 | 上海银行股份有限公司天钥桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.