CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xinjing Branch | 325290003256 | 上海银行股份有限公司新泾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Information Technology Building Branch | 325290000965 | 上海银行股份有限公司信息技术大厦支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 325290003449 | 上海银行股份有限公司新成支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch | 325290001953 | 上海银行股份有限公司莘庄支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 325290003230 | 上海银行股份有限公司武夷路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch | 325290000045 | 上海银行股份有限公司新天地支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Wujiaochang Branch | 325290004739 | 上海银行股份有限公司五角场支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Xuhui Branch | 325290002911 | 上海银行股份有限公司徐汇支行 |
| Credit Card Center of Bank of Shanghai Co., Ltd. | 325290004917 | 上海银行股份有限公司信用卡中心 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Xujiahui Branch | 325290003019 | 上海银行股份有限公司徐家汇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.