CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0172Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xujing Branch | 325290001728 | 上海银行股份有限公司徐泾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xuesong Road Branch | 325290003922 | 上海银行股份有限公司雪松路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wuzhong Road Branch | 325290003043 | 上海银行股份有限公司吴中路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yanchang Branch | 325290000973 | 上海银行股份有限公司延长支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yanji Road Branch | 325290004747 | 上海银行股份有限公司延吉路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yanzhong Branch | 325290003416 | 上海银行股份有限公司延中支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yanggao Road Branch | 325290002026 | 上海银行股份有限公司杨高路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Yangpu Branch | 325290001218 | 上海银行股份有限公司杨浦支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Yangsilu Branch | 325290002501 | 上海银行股份有限公司杨思路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 325290001550 | 上海银行股份有限公司新桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.