CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tianlin Branch | 325290000238 | 上海银行股份有限公司田林支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tongxin Road Branch | 325290004431 | 上海银行股份有限公司同心路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tingchao Road Branch | 325290004925 | 上海银行股份有限公司听潮路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Tongchuan Road Branch | 325290001460 | 上海银行股份有限公司铜川路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Waigaoqiao Branch | 325290002042 | 上海银行股份有限公司外高桥支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wanping South Road Branch | 325290002831 | 上海银行股份有限公司宛平南路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wanggang Road Branch | 325290002251 | 上海银行股份有限公司王港路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wusong Branch | 325290001138 | 上海银行股份有限公司吴淞支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wujing Branch | 325290001701 | 上海银行股份有限公司吴泾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Weining Road Branch | 325290003133 | 上海银行股份有限公司威宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.