CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yanghang Branch | 325290001162 | 上海银行股份有限公司杨行支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xianxia Road Branch | 325290003221 | 上海银行股份有限公司仙霞路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Yangjing Branch | 325290002333 | 上海银行股份有限公司洋泾支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Xinzhuang Industrial Zone Branch | 325290001656 | 上海银行股份有限公司莘庄工业区支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yichuan Branch | 325290003834 | 上海银行股份有限公司宜川支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yaohua Road Branch | 325290002489 | 上海银行股份有限公司耀华路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yishan Road Branch | 325290000981 | 上海银行股份有限公司宜山路支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yijiang Road Branch | 325290002472 | 上海银行股份有限公司益江路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Yinfa Building Branch | 325290000586 | 上海银行股份有限公司银发大厦支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yonghe New Town Branch | 325290004257 | 上海银行股份有限公司永和新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.