CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
2900Mã khu vực
0374Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Bank Co., Ltd. Zhenguang Branch | 325290003746 | 上海银行股份有限公司真光支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wuxi Branch | 325302053325 | 上海银行股份有限公司无锡分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wuxi Chengzhong Branch | 325302053333 | 上海银行股份有限公司无锡城中支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanjing Hunan Road Branch | 325301053086 | 上海银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanjing Branch | 325301053027 | 上海银行股份有限公司南京分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanjing Jianye Branch | 325301053051 | 上海银行股份有限公司南京建邺支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 325301053078 | 上海银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 325301053035 | 上海银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 325301053060 | 上海银行股份有限公司南京新街口支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Nanjing Xuanwu Branch | 325301053043 | 上海银行股份有限公司南京玄武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.