CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
3060Mã khu vực
5342Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Nantong Branch | 325306053428 | 上海银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Changzhou Branch | 325304059029 | 上海银行股份有限公司常州分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 325332051056 | 上海银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 325332051128 | 上海银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Branch | 325332051013 | 上海银行股份有限公司宁波分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 325332651071 | 上海银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 325332051064 | 上海银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 325332551020 | 上海银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 325332151044 | 上海银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 325332051030 | 上海银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.