CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
3324Mã khu vực
5111Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 325332451114 | 上海银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 325332051089 | 上海银行股份有限公司宁波江东支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Shaoxing Branch | 325337154321 | 上海银行股份有限公司绍兴分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Wenzhou Branch | 325333054528 | 上海银行股份有限公司温州分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 325331054041 | 上海银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Hangzhou Branch | 325331054025 | 上海银行股份有限公司杭州分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 325331054092 | 上海银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Centralized Operation Center of Bank of Shanghai Co., Ltd. Hangzhou Branch | 325331054017 | 上海银行股份有限公司杭州分行集中作业中心 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 325331054076 | 上海银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 325331054113 | 上海银行股份有限公司杭州庆春支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.