CNAPS Code cho Bank of Shanghai
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Shanghai
3Mã danh mục
25Mã trình tự
3055Mã khu vực
5206Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Changshu Branch | 325305552061 | 上海银行股份有限公司常熟支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Suzhou Branch | 325305052025 | 上海银行股份有限公司苏州分行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 325305052092 | 上海银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Kunshan Branch | 325305252046 | 上海银行股份有限公司昆山支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 325305052076 | 上海银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 325305052033 | 上海银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Suzhou Wujiang Branch | 325305452112 | 上海银行股份有限公司苏州吴江支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 325305152083 | 上海银行股份有限公司太仓支行 |
| Bank of Shanghai Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 325305652056 | 上海银行股份有限公司张家港支行 |
| Shanghai Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 325311061024 | 上海银行股份有限公司盐城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 322 hồ sơ liên quan đến Bank of Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.