CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sunan County Rural Credit Union Mati Credit Union | 402827206157 | 肃南县农村信用联社马蹄信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Dahe Credit Union | 402827206085 | 肃南县农村信用联社大河信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Huajian Credit Union | 402827206077 | 肃南县农村信用联社铧尖信用社 |
| Sunan Yugu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Qiantan Credit Union | 402827206044 | 肃南裕固族自治县农村信用合作联社前滩信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Qifeng Credit Union | 402827206028 | 肃南县农村信用联社祁丰信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Qilian Credit Union | 402827206036 | 肃南县农村信用联社祁连信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Yangxiang Credit Branch | 402827206132 | 肃南县农村信用联社泱翔信用分社 |
| Sunan County Rural Credit Union Chengguan Credit Union | 402827206108 | 肃南县农村信用联社城关信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Minghua Credit Union | 402827206069 | 肃南县农村信用联社明花信用社 |
| Sunan Yugu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402827206212 | 肃南裕固族自治县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.