CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongtan Branch402821006397甘肃榆中农村合作银行东滩分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qiyun Road Savings Branch402821006292甘肃榆中农村合作银行栖云路储蓄所
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Luotuoxiang Branch402821006389甘肃榆中农村合作银行骆驼巷分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Tianshui North Road Branch402821004467甘肃榆中农村合作银行天水北路分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dingyuan Branch402821006047甘肃榆中农村合作银行定远分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Water Clearing Branch402821006063甘肃榆中农村合作银行清水分理处
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Anning Credit Union402821007068皋兰县农村信用合作联社安宁信用社
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Mapo Branch402821006160甘肃榆中农村合作银行马坡分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qingcheng Branch402821006241甘肃榆中农村合作银行青城分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Jinya Branch402821006135甘肃榆中农村合作银行金崖支行
Hiển thị 1–10 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.