CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiguanxincun Savings Branch | 402821003851 | 甘肃榆中农村合作银行西关新村储蓄所 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Wuquan Branch | 402821006452 | 甘肃榆中农村合作银行五泉分理处 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Donggang Branch | 402821007033 | 皋兰县农村信用合作联社东岗分社 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Jiangjiaying Branch | 402821006348 | 甘肃榆中农村合作银行蒋家营分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Yuanzi Branch | 402821006225 | 甘肃榆中农村合作银行园子分理处 |
| Gansu Rural Cooperative Financial Settlement Service Center | 402821000015 | 甘肃省农村合作金融结算服务中心 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Chengguan Branch | 402821006080 | 甘肃榆中农村合作银行城关分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dacheng Road Savings Branch | 402821006268 | 甘肃榆中农村合作银行大成路储蓄所 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiaokangying Branch | 402821006250 | 甘肃榆中农村合作银行小康营分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xinying Branch | 402821006127 | 甘肃榆中农村合作银行新营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.