CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Sanjiaocheng Branch | 402821006055 | 甘肃榆中农村合作银行三角城分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gaolan Road Branch | 402821006469 | 甘肃榆中农村合作银行皋兰路分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gongjing Branch | 402821006209 | 甘肃榆中农村合作银行贡井支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Plaza Branch | 402821006330 | 甘肃榆中农村合作银行广场支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongfanghong Square Branch | 402821064450 | 甘肃榆中农村合作银行东方红广场支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Liujiaying Branch | 402821006401 | 甘肃榆中农村合作银行刘家营分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Business Department | 402821006014 | 甘肃榆中农村合作银行营业部 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Lianda Branch | 402821006194 | 甘肃榆中农村合作银行连搭分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Heping Branch | 402821006022 | 甘肃榆中农村合作银行和平支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gaoya Branch | 402821006119 | 甘肃榆中农村合作银行高崖分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.