CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Shidong Credit Union402821007172皋兰县农村信用合作联社石洞信用社
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xujiatai Branch402821006356甘肃榆中农村合作银行许家台分理处
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Heping Branch402821007293皋兰县农村信用合作联社和平分社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Central Branch402821007113皋兰县农村信用合作联社中心分社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Jiuhe Auto Parts City Branch402821007515皋兰县农村信用合作联社久和汽配城分社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Rongxing Branch402821007105皋兰县农村信用合作联社融兴分社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Sanchuankou Branch402821007210皋兰县农村信用合作联社三川口分社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Heping Credit Union402821007277皋兰县农村信用合作联社和平信用社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Zhonghe Credit Union402821007316皋兰县农村信用合作联社忠和信用社
Gaolan County Rural Credit Cooperative Dashaping Branch402821007252皋兰县农村信用合作联社大砂坪分社
Hiển thị 51–60 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.