CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Lvying Branch | 402821007324 | 皋兰县农村信用合作联社绿莹分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Zhonghe Branch | 402821007332 | 皋兰县农村信用合作联社忠和分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Gannan Road Credit Union | 402821007357 | 皋兰县农村信用合作联社甘南路信用社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Liuhe Branch | 402821007507 | 皋兰县农村信用合作联社六合分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Jiuhe Branch | 402821007092 | 皋兰县农村信用合作联社九合分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Association Keji Street Branch | 402821007156 | 皋兰县农村信用合作联社科技街分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Development Zone Branch | 402821007228 | 皋兰县农村信用合作联社开发区分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Niwan Branch | 402821007164 | 皋兰县农村信用合作联社泥湾分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Yantan High-tech Development Zone Branch | 402821007244 | 皋兰县农村信用合作联社雁滩高新技术开发区分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Station Branch | 402821008358 | 永登县农村信用合作联社车站分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.