CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Heqiao Credit Union | 402821008229 | 永登县农村信用合作联社河桥信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qingyang Road Credit Union | 402821008719 | 永登县农村信用合作联社庆阳路信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Kushui Credit Union | 402821008116 | 永登县农村信用合作联社苦水信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Hongcheng Credit Union | 402821008108 | 永登县农村信用合作联社红城信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Shilipu Branch | 402821008411 | 永登县农村信用合作联社十里铺分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Tongyuan Credit Union | 402821008583 | 永登县农村信用合作联社通远信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Xinshichang Branch | 402821008575 | 永登县农村信用合作联社新市场分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Anning Branch | 402821008479 | 永登县农村信用合作联社安宁分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Longquansi Branch | 402821008093 | 永登县农村信用合作联社龙泉寺分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongchuan Credit Union | 402821008132 | 永登县农村信用合作联社中川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.