CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Wushengyi Credit Union402821008181永登县农村信用合作联社武胜驿信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Baitashan Branch402821008028永登县农村信用合作联社白塔山分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Liancheng Credit Union402821008237永登县农村信用合作联社连城信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Nanchang Road Branch402821008036永登县农村信用合作联社南昌路分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Shangchuan Branch402821008157永登县农村信用合作联社上川分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Road Credit Union402821008702永登县农村信用合作联社中山路信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Mancheng Branch402821008331永登县农村信用合作联社满城分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Minle Street Branch402821008173永登县农村信用合作联社民乐街分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qishan Branch402821008296永登县农村信用合作联社七山分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Tanggou Branch402821008647永登县农村信用合作联社淌沟分社
Hiển thị 111–120 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.