CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongbao Credit Union | 402821008680 | 永登县农村信用合作联社中堡信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union | 402821008010 | 永登县农村信用合作联社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Liushu Branch | 402821008069 | 永登县农村信用合作联社柳树分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jinzui Branch | 402821008190 | 永登县农村信用合作联社金嘴分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Zhoujiazhuang Branch | 402821008438 | 永登县农村信用合作联社周家庄分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jincheng Credit Union | 402821008261 | 永登县农村信用合作联社金城信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Beitong Branch | 402821008374 | 永登县农村信用合作联社北同分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Heping Credit Union | 402821008245 | 永登县农村信用合作联社和平信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Jiangjiaping Branch | 402821008606 | 永登县农村信用合作联社蒋家坪分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Pingcheng Branch | 402821008165 | 永登县农村信用合作联社坪城分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.