CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Minle Branch402821008204永登县农村信用合作联社民乐分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Shuping Branch402821008124永登县农村信用合作联社树屏分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402821008052永登县农村信用合作联社城关信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Tangtuwan Branch402821008526永登县农村信用合作联社塘土湾分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhangjiayuan Credit Union402821008044永登县农村信用合作联社张家园信用社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhonghua Street Branch402821008085永登县农村信用合作联社中华街分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Nanguan Branch402821008614永登县农村信用合作联社南关分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Weiwu Road Branch402821008671永登县农村信用合作联社纬五路分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Beijie Branch402821008323永登县农村信用合作联社北街分社
Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Datong Credit Union402821008077永登县农村信用合作联社大同信用社
Hiển thị 81–90 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.