CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Dunhuang Road Credit Union | 402821008698 | 永登县农村信用合作联社敦煌路信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Niuzhan Branch | 402821008622 | 永登县农村信用合作联社牛站分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Qinchuan Credit Union | 402821008149 | 永登县农村信用合作联社秦川信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Yongxing Credit Union | 402821008253 | 永登县农村信用合作联社永兴信用社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Zhongbao Branch | 402821008500 | 永登县农村信用合作联社中堡分社 |
| Yongdeng County Rural Credit Cooperative Union Yongyao Road Branch | 402821008212 | 永登县农村信用合作联社永窑路分社 |
| Gansu Zhuanglang Rural Cooperative Bank Liumiao Branch | 402833607053 | 甘肃庄浪农村合作银行刘庙分理处 |
| Tianzhu Tibetan Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Branch | 402828440537 | 天祝县藏族自治县农村信用合作联社团结分社 |
| Zhucha Branch of Tianzhu Tibetan Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402828440336 | 天祝县藏族自治县农村信用合作联社朱岔分社 |
| Tianzhu Tibetan Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Jinsha Branch | 402828440310 | 天祝县藏族自治县农村信用合作联社金沙分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.