CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Liuchuan Credit Union | 402836303408 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社流川信用社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Nale Temple Credit Union | 402836707198 | 东乡族自治县农村信用合作联社那勒寺信用社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Tangwang Credit Union | 402836707106 | 东乡族自治县农村信用合作联社唐汪信用社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Fucheng Credit Union | 402836303301 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社附城信用社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Kangfeng Credit Union | 402836303109 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社康丰信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe Market Branch | 402836505317 | 广河县农村信用合作联社滨河市场分社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Basong Credit Union | 402836303125 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社八松信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Dongguan Branch | 402836530256 | 广河县农村信用合作联社东关分社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Longquan Credit Union | 402836707704 | 东乡族自治县农村信用合作联社龙泉信用社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Baihe Credit Union | 402836707155 | 东乡族自治县农村信用合作联社百和信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.