CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402836707018东乡族自治县农村信用合作联社
Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Yanzhi Credit Union402836303150甘肃省康乐县农村信用合作联社胭脂信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe North Road Branch402836530720广河县农村信用合作联社滨河北路分社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Sanshilipu Credit Union402836606127和政县农村信用合作联社三十里铺信用社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Liangjiasi Credit Union402836606135和政县农村信用合作联社梁家寺信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402836505309广河县农村信用合作联社城关信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Guanghe Credit Cooperative402836505608广河县农村信用合作联社广通信用社
Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Guanjiachuan Credit Union402836808142积石山县农村信用合作联社关家川信用社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Credit Union402836606330和政县农村信用合作联社西关信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Linyuan Credit Union402836505122广河县农村信用合作联社临园信用社
Hiển thị 161–170 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.