CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402836707018 | 东乡族自治县农村信用合作联社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Yanzhi Credit Union | 402836303150 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社胭脂信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe North Road Branch | 402836530720 | 广河县农村信用合作联社滨河北路分社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Sanshilipu Credit Union | 402836606127 | 和政县农村信用合作联社三十里铺信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Liangjiasi Credit Union | 402836606135 | 和政县农村信用合作联社梁家寺信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402836505309 | 广河县农村信用合作联社城关信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Guanghe Credit Cooperative | 402836505608 | 广河县农村信用合作联社广通信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Guanjiachuan Credit Union | 402836808142 | 积石山县农村信用合作联社关家川信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Credit Union | 402836606330 | 和政县农村信用合作联社西关信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Linyuan Credit Union | 402836505122 | 广河县农村信用合作联社临园信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.