CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Luojiaji Credit Union | 402836606209 | 和政县农村信用合作联社罗家集信用社 |
| Guanghe County Sanjiaji Rural Credit Cooperative | 402836505106 | 广河县三甲集农村信用合作社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Anji Credit Union | 402836808167 | 积石山县农村信用合作联社安集信用社 |
| Kangle County Rural Credit Cooperative Union | 402836303019 | 康乐县农村信用合作联社 |
| Kangle County Rural Credit Cooperative Union Shangwan Credit Union | 402836303141 | 康乐县农村信用合作联社上湾信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Diaotan Credit Union | 402836606151 | 和政县农村信用合作联社吊滩信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Dalang Credit Union | 402836621417 | 和政县农村信用合作联社达浪信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Xinying Credit Union | 402836606186 | 和政县农村信用合作联社新营信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Xiaoguan Credit Union | 402836808214 | 积石山县农村信用合作联社小关信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Liuji Credit Union | 402836808126 | 积石山县农村信用合作联社刘集信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.