CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guanghe County Rural Credit Cooperative Association Shuiquan Credit Union402836505219广河县农村信用合作联社水泉信用社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Sanhe Credit Union402836606143和政县农村信用合作联社三合信用社
Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Bie Zang Credit Union402836808206积石山县农村信用合作联社别藏信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Xiguan Branch402836530432广河县农村信用合作联社西关分社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402836606305和政县农村信用合作联社城关信用社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Chenjiaji Credit Union402836606194和政县农村信用合作联社陈家集信用社
Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Xinzhuang Credit Union402836606160和政县农村信用合作联社新庄信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Guanfang Credit Union402836505413广河县农村信用合作联社官坊信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Buyers Lane Credit Union402836505405广河县农村信用合作联社买家巷信用社
Jishishan Baoan, Dongxiang and Salar Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Zhongzuiling Credit Union402836808417积石山保安族东乡族撒拉族自治县农村信用合作联社中咀岭信用社
Hiển thị 171–180 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.