CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Dongyuan Credit Union402836707163东乡族自治县农村信用合作联社东塬信用社
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Hetan Credit Union402836707405东乡族自治县农村信用合作联社河滩信用社
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Suonan Credit Union402836707608东乡族自治县农村信用合作联社锁南信用社
Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Jinggu Credit Union402836303176甘肃省康乐县农村信用合作联社景古信用社
Guanghe County Rural Credit Cooperative Union402836505018广河县农村信用合作联社
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Daban Credit Union402836707202东乡族自治县农村信用合作联社达板信用社
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Wangji Credit Union402836707501东乡族自治县农村信用合作联社汪集信用社
Wuwei City Liangzhou District Shangquan Rural Credit Cooperative402828010306武威市凉州区上泉农村信用合作社
Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Chuntai Credit Union402836707114东乡族自治县农村信用合作联社春台信用社
Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Lianlu Credit Union402836303192甘肃省康乐县农村信用合作联社莲麓信用社
Hiển thị 151–160 trên 902

Cách dùng danh bạ

Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.