CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianzhu Tibetan Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Qiaotou Branch | 402828440529 | 天祝县藏族自治县农村信用合作联社桥头分社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Liushu Credit Union | 402836707413 | 东乡族自治县农村信用合作联社柳树信用社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Caotan Credit Union | 402836303168 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社草滩信用社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Minglu Credit Union | 402836303133 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社鸣鹿信用社 |
| Wuwei City Liangzhou District Xiashuang Rural Credit Cooperative Shahe Branch | 402828015214 | 武威市凉州区下双农村信用社沙河分社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Guoyuan Credit Union | 402836707309 | 东乡族自治县农村信用合作联社果园信用社 |
| Dongxiang Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Kaole Credit Union | 402836707122 | 东乡族自治县农村信用合作联社考勒信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Binhe Road Branch | 402836505616 | 广河县农村信用合作联社滨河路分社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Alimato Credit Union | 402836505421 | 广河县农村信用合作联社阿力麻土信用社 |
| Gansu Province Kangle County Rural Credit Cooperative Union Suji Credit Union | 402836303117 | 甘肃省康乐县农村信用合作联社苏集信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.