CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jishishan Baoan, Dongxiang and Salar Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Dahe Road Credit Union | 402836800201 | 积石山保安族东乡族撒拉族自治县农村信用合作联社大河路信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Sibuzi Credit Union | 402836808118 | 积石山县农村信用合作联社四堡子信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Qiaotou Branch | 402836505026 | 广河县农村信用合作联社桥头分社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Zhuangheji Credit Union | 402836505501 | 广河县农村信用合作联社庄禾集信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Guogan Credit Union | 402836808175 | 积石山县农村信用合作联社郭干信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Juji Credit Union | 402836808409 | 积石山县农村信用合作联社居集信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union | 402836606014 | 和政县农村信用合作联社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Shiyuan Credit Union | 402836800189 | 积石山县农村信用合作联社石塬信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Qijiaji Credit Union | 402836505202 | 广河县农村信用合作联社祁家集信用社 |
| Hezheng County Rural Credit Cooperative Union Bujiazhuang Credit Union | 402836606321 | 和政县农村信用合作联社卜家庄信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.