CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Puchuan Credit Union | 402836808191 | 积石山县农村信用合作联社铺川信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Zhaizigou Credit Union | 402836800197 | 积石山县农村信用合作联社寨子沟信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union | 402836808011 | 积石山县农村信用合作联社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Hulinjia Credit Union | 402836808159 | 积石山县农村信用合作联社胡林家信用社 |
| Guanghe County Rural Credit Cooperative Union Qijia Credit Union | 402836505139 | 广河县农村信用合作联社齐家信用社 |
| Jishishan County Rural Credit Cooperative Union Yinchuan Credit Union | 402836808183 | 积石山县农村信用合作联社银川信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union | 402836002015 | 临夏县农村信用合作联社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Yinji Credit Union | 402836002179 | 临夏县农村信用合作联社尹集信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Anjiapo Credit Union | 402836002120 | 临夏县农村信用合作联社安家坡信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Hongtai Credit Union | 402836002306 | 临夏县农村信用合作联社红台信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.