CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linxia County Rural Credit Cooperative Nanyuan Branch | 402836002419 | 临夏县农村信用合作联社南塬分社 |
| Linxia Rural Credit Cooperative Union Jiefang South Road Branch | 402836001502 | 临夏市农村信用合作联社解放南路分社 |
| Yongjing County Rural Credit Cooperative Union | 402836404017 | 永靖县农村信用合作联社 |
| Yongjing County Yanguoxia Rural Credit Cooperative | 402836404507 | 永靖县盐锅峡农村信用合作社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Potou Credit Union | 402836002111 | 临夏县农村信用合作联社坡头信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Hanji Credit Union | 402836002904 | 临夏县农村信用合作联社韩集信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Huangniwan Credit Union | 402836002605 | 临夏县农村信用合作联社黄泥湾信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Diaoqi Credit Union | 402836002146 | 临夏县农村信用合作联社刁祁信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Manlu Credit Union | 402836002509 | 临夏县农村信用合作联社漫路信用社 |
| Linxia County Rural Credit Cooperative Union Pioneer Credit Union | 402836002162 | 临夏县农村信用合作联社先锋信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.