CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Changqingqiao Branch | 402834703186 | 甘肃宁县农村合作银行长庆桥支行 |
| Miqiao Branch of Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu | 402834703098 | 甘肃宁县农村合作银行米桥分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Chunrong Branch | 402834703080 | 甘肃宁县农村合作银行春荣支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank | 402834703014 | 甘肃宁县农村合作银行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Hesheng Branch | 402834703194 | 甘肃宁县农村合作银行和盛支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Qiaotou Branch | 402834703313 | 甘肃宁县农村合作银行桥头分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Aoma Branch | 402834703217 | 甘肃宁县农村合作银行坳马分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Nanyi Branch | 402834703225 | 甘肃宁县农村合作银行南义分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinhua Branch | 402834703160 | 甘肃宁县农村合作银行新华分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Hesheng North Street Branch | 402834703276 | 甘肃宁县农村合作银行和盛北街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.