CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zaosheng Branch | 402834703127 | 甘肃宁县农村合作银行早胜支行 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Quzi Credit Union | 402834306049 | 环县农村信用合作联社曲子信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Yanwu Credit Union | 402834306032 | 环县农村信用合作联社演武信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union North District Credit Union | 402834201289 | 庆城县农村信用合作联社北区信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Dongtan Credit Union | 402834201213 | 庆城县农村信用合作联社董滩信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Maling Credit Union | 402834201150 | 庆城县农村信用合作联社马岭信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Yima Credit Union | 402834201027 | 庆城县农村信用合作联社驿马信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Xuanma Credit Union | 402834201125 | 庆城县农村信用合作联社玄马信用社 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinzhuang Branch | 402834703151 | 甘肃宁县农村合作银行新庄支行 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Xiaozui Credit Union | 402834504045 | 合水县农村信用合作联社肖咀信用社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.