CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Bazhu Credit Union | 402834352318 | 环县农村信用合作联社八珠信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Chedao Credit Union | 402834306145 | 环县农村信用合作联社车道信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Fanjiachuan Credit Union | 402834306057 | 环县农村信用合作联社樊家川信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Liuyuanzi Credit Union | 402834352519 | 环县农村信用合作联社刘园子信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Nanqiu Credit Union | 402834306112 | 环县农村信用合作联社南湫信用社 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Lianchi Savings Office | 402834201264 | 庆城县农村信用合作联社莲池储蓄所 |
| Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Tuqiao Credit Union | 402834201078 | 庆城县农村信用合作联社土桥信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union | 402834504061 | 合水县农村信用合作联社固城信用社 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Maping Branch | 402834703305 | 甘肃宁县农村合作银行马坪分理处 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Qiaochuan Branch | 402834407203 | 华池县农村信用合作联社乔川分社 |
Cách dùng danh bạ
Có 902 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.